Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoáy tròn
* ttừ|- vortical
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành phim ảnh
-
ngành phục vụ
-
ngành phục vụ công cộng
-
ngành tàu ngầm
-
ngành thiết kế công nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoáy tròn
* Từ tham khảo/words other:
- ngành phim ảnh
- ngành phục vụ
- ngành phục vụ công cộng
- ngành tàu ngầm
- ngành thiết kế công nghiệp