Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoay vòng
* đtừ|- to rotate, revolve
* Từ tham khảo/words other:
-
phơi nắng không phai
-
phối ngẫu
-
phôi nha
-
phối nhạc
-
phổi nhân tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoay vòng
* Từ tham khảo/words other:
- phơi nắng không phai
- phối ngẫu
- phôi nha
- phối nhạc
- phổi nhân tạo