Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xộc vào
* thngữ|- to fly into
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp nối nhau
-
tiếp phẩm
-
tiếp phát
-
tiếp phiên
-
tiếp quản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xộc vào
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp nối nhau
- tiếp phẩm
- tiếp phát
- tiếp phiên
- tiếp quản