Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xóc xóc nhẹ
* dtừ|- joggle, jiggle|* ngđtừ|- jiggle, joggle
* Từ tham khảo/words other:
-
không được thỏa mãn về tình dục
-
không được thông qua
-
không được thử
-
không được thử thách
-
không được thu thập và diễn giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xóc xóc nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
- không được thỏa mãn về tình dục
- không được thông qua
- không được thử
- không được thử thách
- không được thu thập và diễn giải