Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xới cuốc
* đtừ|- to break up the earth, to hoe
* Từ tham khảo/words other:
-
thơ dở
-
thở dốc
-
thở dốc ra
-
thơ độc xướng
-
thợ đốn gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xới cuốc
* Từ tham khảo/words other:
- thơ dở
- thở dốc
- thở dốc ra
- thơ độc xướng
- thợ đốn gỗ