Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xới đất bằng máy xới
* dtừ|- scarification
* Từ tham khảo/words other:
-
có cái che
-
có cái gì không ổn
-
có cái nhìn cao cả
-
có cằm chảy xuống
-
có cắm cừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xới đất bằng máy xới
* Từ tham khảo/words other:
- có cái che
- có cái gì không ổn
- có cái nhìn cao cả
- có cằm chảy xuống
- có cắm cừ