Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xoi xói
* đtừ|- to jerky movement
* Từ tham khảo/words other:
-
rán sức chèo
-
rấn thân
-
rắn thần
-
rắn thủy tinh
-
rắn trun
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xoi xói
* Từ tham khảo/words other:
- rán sức chèo
- rấn thân
- rắn thần
- rắn thủy tinh
- rắn trun