Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xử công khai
- to try in open court
* Từ tham khảo/words other:
-
cường độ dòng điện
-
cường độ trong diễn xuất
-
cưỡng đoạt
-
cưỡng đoạt lại
-
cưỡng đoạt máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xử công khai
* Từ tham khảo/words other:
- cường độ dòng điện
- cường độ trong diễn xuất
- cưỡng đoạt
- cưỡng đoạt lại
- cưỡng đoạt máy bay