Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xử lý nước thải
- sewage disposal; waste water treatment
* Từ tham khảo/words other:
-
không tàn đi
-
không tan được
-
không tán nhỏ
-
không tan ra
-
không tàn rụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xử lý nước thải
* Từ tham khảo/words other:
- không tàn đi
- không tan được
- không tán nhỏ
- không tan ra
- không tàn rụi