Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xua tay
* đtừ|- to dismiss; to brush aside; to make a gesture with the hand to say 'no'
* Từ tham khảo/words other:
-
hay nạt nộ
-
hay ngẫm nghĩ
-
hãy ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó
-
hay ngất
-
hay nghĩ đến việc báo thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xua tay
* Từ tham khảo/words other:
- hay nạt nộ
- hay ngẫm nghĩ
- hãy ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó
- hay ngất
- hay nghĩ đến việc báo thù