Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất lượng
* đtừ|- to flow, to volume, output
* Từ tham khảo/words other:
-
cung nguyệt
-
cứng nhắc
-
cung nhân
-
cung nhân mã
-
cứng nhẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất lượng
* Từ tham khảo/words other:
- cung nguyệt
- cứng nhắc
- cung nhân
- cung nhân mã
- cứng nhẳng