Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất nhập cảnh
- exit and entry; immigration
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm chữ chi
-
hầm chứa
-
hầm chứa bom
-
hầm chứa đạn
-
hầm chứa dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất nhập cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- hầm chữ chi
- hầm chứa
- hầm chứa bom
- hầm chứa đạn
- hầm chứa dầu