Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất siêu
- excess of imports over exports; trade surplus
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển dịch ngang
-
chuyển điệu
-
chuyện dớ dẩn
-
chuyện dớ dẩn trẻ con
-
chuyện đó đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất siêu
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển dịch ngang
- chuyển điệu
- chuyện dớ dẩn
- chuyện dớ dẩn trẻ con
- chuyện đó đây