Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuất thị
* đtừ|- to put on the market
* Từ tham khảo/words other:
-
ốm đòn
-
ôm eo
-
ôm ghì
-
ôm hận
-
ôm hôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuất thị
* Từ tham khảo/words other:
- ốm đòn
- ôm eo
- ôm ghì
- ôm hận
- ôm hôn