Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúi giục
- to incite; to instigate; to abet|= xúi giục bạo loạn to incite riots|= xúi giục tuyệt thực to instigate hunger-strike
* Từ tham khảo/words other:
-
không đặc biệt
-
không dai
-
không đãi
-
không đại diện
-
không đại diện cho dân chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúi giục
* Từ tham khảo/words other:
- không đặc biệt
- không dai
- không đãi
- không đại diện
- không đại diện cho dân chúng