Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xung lực
- impulse|= xung lực của dây thần kinh nerve impulse
* Từ tham khảo/words other:
-
cống tràn
-
công trạng
-
công trình
-
công trình bất hủ
-
công trình chống bắn lia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xung lực
* Từ tham khảo/words other:
- cống tràn
- công trạng
- công trình
- công trình bất hủ
- công trình chống bắn lia