Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xung phá
* dtừ|- burst through, defeat
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoa dụ
-
ngoa ngoắt
-
ngoa ngoét
-
ngoa ngôn
-
ngọa triều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xung phá
* Từ tham khảo/words other:
- ngoa dụ
- ngoa ngoắt
- ngoa ngoét
- ngoa ngôn
- ngọa triều