Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương đồng da sắt
* dtừ|- a man of steel, very strong
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu chứng thực
-
dầu chuối
-
dầu cọ
-
đâu có
-
đầu cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương đồng da sắt
* Từ tham khảo/words other:
- dấu chứng thực
- dầu chuối
- dầu cọ
- đâu có
- đầu cơ