Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương trắng
* dtừ|- bones, white bones
* Từ tham khảo/words other:
-
cục than nhỏ
-
cúc thỉ xa
-
cực thịnh
-
cục thịt
-
cục thông tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương trắng
* Từ tham khảo/words other:
- cục than nhỏ
- cúc thỉ xa
- cực thịnh
- cục thịt
- cục thông tin