Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương ức
* dtừ|- breastbone
* Từ tham khảo/words other:
-
lời công kích dữ dội
-
lỗi cú pháp
-
lời của một vai
-
lời cung khai
-
lời cung khai làm chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương ức
* Từ tham khảo/words other:
- lời công kích dữ dội
- lỗi cú pháp
- lời của một vai
- lời cung khai
- lời cung khai làm chứng