Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xúp đặc
* dtừ|- pottage
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ra để nghiên cứu
-
đưa ra để nhử
-
đưa ra đề ra
-
đưa ra điều kiện dễ hơn
-
đưa ra điều tương ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xúp đặc
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ra để nghiên cứu
- đưa ra để nhử
- đưa ra đề ra
- đưa ra điều kiện dễ hơn
- đưa ra điều tương ứng