Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuýt xoa
- xem tấm tắc|- to utter a cry of pain
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng vặn chân
-
miếng ván cong
-
miếng vật ôm ngang hông
-
miệng vết lở
-
miệng vết thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuýt xoa
* Từ tham khảo/words other:
- miếng vặn chân
- miếng ván cong
- miếng vật ôm ngang hông
- miệng vết lở
- miệng vết thương