Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
y tá trưởng
- senior nursing officer; head nurse
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩa nữ
-
nghĩa phụ
-
nghĩa quân
-
nghĩa quyên
-
nghĩa riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
y tá trưởng
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩa nữ
- nghĩa phụ
- nghĩa quân
- nghĩa quyên
- nghĩa riêng