Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yến sào
* dtừ|- bird's nests; swallow's nest (as a delicacy); the edible sea swift's nest
* Từ tham khảo/words other:
-
lắng đi
-
lặng đi
-
lặng đi không nói được
-
lặng đi vì kinh ngạc
-
lắng dịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yến sào
* Từ tham khảo/words other:
- lắng đi
- lặng đi
- lặng đi không nói được
- lặng đi vì kinh ngạc
- lắng dịu