Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yết bảng
* đtừ|- to display notice or placard (giving names of successful candidates in examination)
* Từ tham khảo/words other:
-
xe ngựa bốn bánh mui trần
-
xe ngựa bốn chỗ ngồi
-
xe ngựa chở hàng không mui
-
xe ngựa chở khách
-
xe ngựa chở khách thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yết bảng
* Từ tham khảo/words other:
- xe ngựa bốn bánh mui trần
- xe ngựa bốn chỗ ngồi
- xe ngựa chở hàng không mui
- xe ngựa chở khách
- xe ngựa chở khách thuê