Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu dần
* thngữ|- to wear away|* ttừ|- faintish
* Từ tham khảo/words other:
-
người nói xen vào
-
người nộm
-
người non nớt
-
người non nớt chưa có kinh nghiệm
-
người non nớt thiếu kinh nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu dần
* Từ tham khảo/words other:
- người nói xen vào
- người nộm
- người non nớt
- người non nớt chưa có kinh nghiệm
- người non nớt thiếu kinh nghiệm