Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dính mỡ
- greasy
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà vệ sinh đàn ông
-
nhà vệ sinh nam
-
nhà vi khuẩn học
-
nhà vi phẫu
-
nhà vi trùng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dính mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà vệ sinh đàn ông
- nhà vệ sinh nam
- nhà vi khuẩn học
- nhà vi phẫu
- nhà vi trùng học