Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưỡn
- straight and stiff|= cái gậy dài đưỡn a long straight and stiff stick|- đườn đưỡn (láy, ý tăng)
* Từ tham khảo/words other:
-
triệu chứng sốt
-
triều cống
-
triều cường
-
triều đại
-
triều đại của nữ hoàng victoria
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưỡn
* Từ tham khảo/words other:
- triệu chứng sốt
- triều cống
- triều cường
- triều đại
- triều đại của nữ hoàng victoria