Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết cỡ
- oversize; at full volume; at full speed/throttle; at top speed
* Từ tham khảo/words other:
-
trận bóng đá
-
trăn cá
-
trận cãi nhau
-
trân cam
-
trấn cản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết cỡ
* Từ tham khảo/words other:
- trận bóng đá
- trăn cá
- trận cãi nhau
- trân cam
- trấn cản