Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đỡ
- help (in work)
* Từ tham khảo/words other:
-
người xua dã thú
-
người xuẩn ngốc
-
người xuất bản
-
người xuất sắc
-
người xuất thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đỡ
* Từ tham khảo/words other:
- người xua dã thú
- người xuẩn ngốc
- người xuất bản
- người xuất sắc
- người xuất thần