Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡi bào
* dtừ|- plane-iron
* Từ tham khảo/words other:
-
hé nắng
-
hệ ngôn ngữ
-
hệ ngôn ngữ ấn-âu
-
hệ ngôn ngữ xê-mít
-
hệ nguyên âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡi bào
* Từ tham khảo/words other:
- hé nắng
- hệ ngôn ngữ
- hệ ngôn ngữ ấn-âu
- hệ ngôn ngữ xê-mít
- hệ nguyên âm