Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọt mép
@bọt mép|- [Foam] Schaum, Schaumstoff|- [froth] Schaum
* Từ tham khảo/words other:
-
bột nhão
-
bột tan
-
bớt xớ
-
bù
-
bủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọt mép
* Từ tham khảo/words other:
- bột nhão
- bột tan
- bớt xớ
- bù
- bủ