Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bức hiếp
@bức hiếp|- [to oppress] niederdrücken, unterdrücken
* Từ tham khảo/words other:
-
bức rút
-
bức thiết
-
bức thư
-
bức tranh
-
bức xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bức hiếp
* Từ tham khảo/words other:
- bức rút
- bức thiết
- bức thư
- bức tranh
- bức xạ