Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùi ngùi
@bùi ngùi|- [Melancholy] Melancholie, Schwermut, schwermütig
* Từ tham khảo/words other:
-
bùi nhùi
-
bụi rậm
-
bùi tai
-
bụm
-
bụm miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùi ngùi
* Từ tham khảo/words other:
- bùi nhùi
- bụi rậm
- bùi tai
- bụm
- bụm miệng