Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách điện
@cách điện|- [Isolated] abgeschieden, abgesondert, getrennt, isolierte|- [insulated] isoliert, isolierte
* Từ tham khảo/words other:
-
cách điện hóa
-
cách mạng
-
cách mạng hoá
-
cách ngôn
-
cách quãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách điện
* Từ tham khảo/words other:
- cách điện hóa
- cách mạng
- cách mạng hoá
- cách ngôn
- cách quãng