Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cai quản
@cai quản|- [To manage] besorgen, erledigen, handhaben, leiten, verwalten
* Từ tham khảo/words other:
-
cai sữa
-
cải tạo
-
cải thiện
-
cai thợ
-
cải tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cai quản
* Từ tham khảo/words other:
- cai sữa
- cải tạo
- cải thiện
- cai thợ
- cải tiến