Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm như
@cầm như|- [As if] als ob
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm ơn
-
cầm quyền
-
cẩm thạch
-
cảm thán
-
cam thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm như
* Từ tham khảo/words other:
- cảm ơn
- cầm quyền
- cẩm thạch
- cảm thán
- cam thảo