Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn cứ địa
@căn cứ địa|- [base] Basis, Grund, Grundzahl, Sockel, Stützpunkt, Unterlage
* Từ tham khảo/words other:
-
căn cước
-
can đảm
-
căn dặn
-
cận địa
-
cân đo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn cứ địa
* Từ tham khảo/words other:
- căn cước
- can đảm
- căn dặn
- cận địa
- cân đo