Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cằn nhằn
@cằn nhằn|- [To grumble] meckern, murren
* Từ tham khảo/words other:
-
cận nhật
-
càn quấy
-
càn rỡ
-
cắn rứt
-
cần sa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cằn nhằn
* Từ tham khảo/words other:
- cận nhật
- càn quấy
- càn rỡ
- cắn rứt
- cần sa