Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắn xé
@cắn xé|- [To worry] beunruhigen, klagen, plagen, quälen, sich sorgen, sorgen, ärgern|- [to gnaw] abnagen, nagen
* Từ tham khảo/words other:
-
cân xứng
-
cần yếu
-
càng
-
cáng
-
cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắn xé
* Từ tham khảo/words other:
- cân xứng
- cần yếu
- càng
- cáng
- cảng