Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh cánh
@canh cánh|- [Haunting] quälend, verfolgend|- [harrying] plündernd
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh cáo
-
canh cửi
-
cánh đồng
-
cảnh giác
-
cảnh giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh cánh
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh cáo
- canh cửi
- cánh đồng
- cảnh giác
- cảnh giới