Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh phông
@cảnh phông|- [scene] Bühne, Schauplatz, Szene, Vorgang
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh quân
-
cánh quạt
-
cảnh sát
-
cánh sẻ
-
canh tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh phông
* Từ tham khảo/words other:
- cánh quân
- cánh quạt
- cảnh sát
- cánh sẻ
- canh tác