Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao cấu
@giao cấu|- [to couple] kuppeln, verbinden
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo cụ
-
giáo đầu
-
giao dịch
-
giáo đồ
-
giáo dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao cấu
* Từ tham khảo/words other:
- giáo cụ
- giáo đầu
- giao dịch
- giáo đồ
- giáo dục