Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáo hội
@giáo hội|- [Congregation] Versammlung|- [Church] Kirche
* Từ tham khảo/words other:
-
giao hưởng
-
giao hữu
-
giao kèo
-
giao lưu
-
giao nộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáo hội
* Từ tham khảo/words other:
- giao hưởng
- giao hữu
- giao kèo
- giao lưu
- giao nộp