Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giày ống
@giày ống|- [Boot] noch dazu, obendrein, Start, Stiefel
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép
-
giấy than
-
giấy thông hành
-
giấy tờ
-
giày vò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giày ống
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép
- giấy than
- giấy thông hành
- giấy tờ
- giày vò