Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẹp lép
@giẹp lép|- [Flat] Ebene, flach, Fläche, geschmacklos, Mietwohnung,|Plattfuß, Reifenpanne, Wohnung,
* Từ tham khảo/words other:
-
giết
-
giết hại
-
giết người
-
giết thịt
-
giễu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẹp lép
* Từ tham khảo/words other:
- giết
- giết hại
- giết người
- giết thịt
- giễu