Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ đây
@giờ đây|- [now] eben, jetzt, nun|- [at present] augenblicklich, derzeit, gegenwärtig, im Augenblick
* Từ tham khảo/words other:
-
gió đông
-
giờ làm thêm
-
gió lốc
-
gió lùa
-
gió máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ đây
* Từ tham khảo/words other:
- gió đông
- giờ làm thêm
- gió lốc
- gió lùa
- gió máy