Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gượng gạo
@gượng gạo|- [Strained] angespannt, angestrengt, spannte an|- [forced] aufgezwungen, erzwungen, Zwangs...
* Từ tham khảo/words other:
-
gương mặt
-
gương mẫu
-
guồng máy
-
gượng nhẹ
-
gút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gượng gạo
* Từ tham khảo/words other:
- gương mặt
- gương mẫu
- guồng máy
- gượng nhẹ
- gút