Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ham muốn
@ham muốn|- [to cover] bedecken, bespannen (mit Stoff ...), decken, umfassen, überziehen
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm răng
-
hàm súc
-
hàm thiếc
-
hầm trú ẩn
-
hãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ham muốn
* Từ tham khảo/words other:
- hàm răng
- hàm súc
- hàm thiếc
- hầm trú ẩn
- hãn