Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẳn hòi
@hẳn hòi|- [Thorough] gründlich, sorgfältig, vollständig|- [proper] angemessen, geeignet, passend, richtig
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn hữu
-
hãn hữu
-
hạn mức
-
hạn ngạch
-
hàn the
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẳn hòi
* Từ tham khảo/words other:
- hàn hữu
- hãn hữu
- hạn mức
- hạn ngạch
- hàn the